chlorinated lime
Danh từ:
Chlorinated lime (vôi clo hóa) là một loại bột màu trắng, bao gồm canxi hydroxit, clorua và hypochlorite, được sử dụng để tẩy trắng và/hoặc khử trùng.
- (Vôi clo hóa thường được sử dụng trong các nhà máy xử lý nước để tiêu diệt vi khuẩn.)
- (Nhân viên vệ sinh đã dùng vôi clo hóa để khử trùng sàn bệnh viện.)
"to use chlorinated lime as a bleaching agent": sử dụng vôi clo hóa làm chất tẩy trắng.
In the textile industry, chlorinated lime is often used as a bleaching agent for fabrics. (Trong ngành dệt may, vôi clo hóa thường được dùng làm chất tẩy trắng vải.)"to manufacture chlorinated lime": sản xuất vôi clo hóa.
The factory specializes in manufacturing chlorinated lime for industrial disinfection. (Nhà máy chuyên sản xuất vôi clo hóa để khử trùng công nghiệp.)
Bleaching powder (n): bột tẩy trắng (một tên gọi khác của chlorinated lime).
Bleaching powder is another name for chlorinated lime. (Bột tẩy trắng là một tên gọi khác của vôi clo hóa.)Calcium hypochlorite (n): canxi hypochlorite (thành phần chính trong chlorinated lime).
Calcium hypochlorite is the active ingredient in chlorinated lime. (Canxi hypochlorite là thành phần hoạt chất trong vôi clo hóa.)
- Bleaching powder: bột tẩy trắng.
- Chloride of lime: clorua vôi.
- Calcium chlorohypochlorite: canxi clorohypochlorite.
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chlorinated lime" do đây là danh từ ghép, nhưng có thể sử dụng với động từ chung như "apply", "use", "mix".)
Apply chlorinated lime: bôi/dùng vôi clo hóa.
Workers apply chlorinated lime to surfaces to prevent mold growth. (Công nhân bôi vôi clo hóa lên bề mặt để ngăn nấm mốc phát triển.)Mix chlorinated lime with water: pha vôi clo hóa với nước.
You should mix chlorinated lime with water before using it as a disinfectant. (Bạn nên pha vôi clo hóa với nước trước khi dùng làm chất khử trùng.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chlorinated lime" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)